el prefacio
pre
pɾe
pre
fac
ˈfaθ
fath
io
jo
yo
despacioespaciopalaciotopacio

Định nghĩa và ý nghĩa của "prefacio"trong tiếng Tây Ban Nha

El prefacio
01

lời nói đầu, lời giới thiệu

un texto preliminar de un libro, normalmente escrito por el autor, que presenta la obra 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
prefacios
Các ví dụ
El prefacio suele ir antes de la introducción. 

Lời nói đầu thường nằm trước phần giới thiệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng