la broma
bro
ˈbɾo
bro
ma
ma
ma
brocabrozabrotabrama

Định nghĩa và ý nghĩa của "broma"trong tiếng Tây Ban Nha

La broma
01

trò đùa

una acción o dicho divertido y juguetón para causar risa o diversión 
la broma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bromas
Các ví dụ
Sólo era una broma, no te enfades. 

Đó chỉ là một trò đùa, đừng giận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng