el boletín
bo
bo
bo
letín
ˈletin
letin
maletíncomodínmocasínjardín

Định nghĩa và ý nghĩa của "boletín"trong tiếng Tây Ban Nha

El boletín
01

bản tin, bản tin thông tin

una publicación periódica o informe que resume noticias o información específica 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boletines
Các ví dụ
Me suscribí al boletín semanal de la empresa para recibir ofertas. 

Tôi đã đăng ký bản tin hàng tuần của công ty để nhận ưu đãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng