Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El boletín
01
bản tin, bản tin thông tin
una publicación periódica o informe que resume noticias o información específica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boletines
Các ví dụ
El boletín informativo de la escuela se envía a todos los padres.
Bản tin của trường được gửi đến tất cả phụ huynh.



























