el mic
ˈko
ko
mic
mik
mik

Định nghĩa và ý nghĩa của "cómic"trong tiếng Tây Ban Nha

El cómic
01

truyện tranh, comic

libro o revista con dibujos y textos que cuentan una historia 
el cómic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cómics
Các ví dụ
Me gusta leer cómics los fines de semana. 

Tôi thích đọc truyện tranh vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng