el cómic
Pronunciation
/kˈɔmik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cómic"trong tiếng Tây Ban Nha

El cómic
[gender: masculine]
01

truyện tranh, comic

libro o revista con dibujos y textos que cuentan una historia
el cómic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cómics
Các ví dụ
Compré un cómic nuevo en la librería.
Tôi đã mua một truyện tranh mới ở hiệu sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng