la carpintería
car
kaɾ
kar
pin
pin
pin
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
cristaleríacardiologíamamposteríapsiquiatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "carpintería"trong tiếng Tây Ban Nha

La carpintería
01

nghề mộc, thợ mộc

trabajo de hacer objetos o estructuras con madera 
la carpintería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi abuelo se dedicaba a la carpintería. 

Ông tôi đã cống hiến cho nghề mộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng