la carpintería
Pronunciation
/kˌaɾpintɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carpintería"trong tiếng Tây Ban Nha

La carpintería
01

nghề mộc, thợ mộc

trabajo de hacer objetos o estructuras con madera
la carpintería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La carpintería requiere mucha precisión.
Nghề mộc đòi hỏi rất nhiều sự chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng