la alfarería
al
al
al
fa
fa
fa
rer
ˈɾeɾi
reri
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "alfarería"trong tiếng Tây Ban Nha

La alfarería
01

nghề gốm, đồ gốm

el arte de hacer objetos de barro o arcilla 
la alfarería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alfarerías
Các ví dụ
La alfarería es una de las artesanías más antiguas del mundo. 

Nghề gốm là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng