la alfarería
Pronunciation
/ˌalfaɾɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alfarería"trong tiếng Tây Ban Nha

La alfarería
[gender: feminine]
01

nghề gốm, đồ gốm

el arte de hacer objetos de barro o arcilla
la alfarería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alfarerías
Các ví dụ
En el taller de alfarería aprendí a usar el torno.
Trong xưởng gốm, tôi đã học cách sử dụng bàn xoay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng