el dibujo
Pronunciation
/diβˈuxo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dibujo"trong tiếng Tây Ban Nha

El dibujo
[gender: masculine]
01

bản vẽ, hình vẽ

el arte de crear imágenes sobre una superficie con lápiz, pluma u otro instrumento
el dibujo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dibujos
Các ví dụ
En la clase de dibujo aprendemos sombreado.
Trong lớp học vẽ chúng tôi học cách tô bóng.
02

bức vẽ

una imagen hecha a mano con lápiz, tinta u otro material
el dibujo definition and meaning
Các ví dụ
Colgaron su dibujo en la nevera.
Họ treo bức vẽ của anh ấy lên tủ lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng