la sinfonía
sin
siɱ
sim
fon
ˈfoni
foni
ía
a
a
sintonía

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinfonía"trong tiếng Tây Ban Nha

La sinfonía
01

giao hưởng, tác phẩm giao hưởng

obra musical extensa para orquesta 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sinfonías
Các ví dụ
La sinfonía fue interpretada por una orquesta famosa. 

Bản giao hưởng đã được biểu diễn bởi một dàn nhạc nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng