la sinfonía
Pronunciation
/sˌimfonˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinfonía"trong tiếng Tây Ban Nha

La sinfonía
[gender: feminine]
01

giao hưởng, tác phẩm giao hưởng

obra musical extensa para orquesta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sinfonías
Các ví dụ
La sinfonía comienza con un tema poderoso.
Giao hưởng bắt đầu bằng một chủ đề mạnh mẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng