Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sinfonía
[gender: feminine]
01
giao hưởng, tác phẩm giao hưởng
obra musical extensa para orquesta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sinfonías
Các ví dụ
La sinfonía comienza con un tema poderoso.
Giao hưởng bắt đầu bằng một chủ đề mạnh mẽ.



























