el concierto
conc
ˈkonθ
konth
ier
jeɾ
yer
to
to
to
cubiertodesiertoaeropuertoacierto

Định nghĩa và ý nghĩa của "concierto"trong tiếng Tây Ban Nha

El concierto
01

buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc

evento musical donde artistas tocan música en vivo para un público 
el concierto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conciertos
Các ví dụ
Fui a un concierto de rock anoche. 

Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc rock đêm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng