la orquesta
or
or
ques
ˈkes
kes
ta
ta
ta
encuestarespuestaingestaapuesta

Định nghĩa và ý nghĩa của "orquesta"trong tiếng Tây Ban Nha

La orquesta
01

dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng

grupo grande de músicos que tocan juntos diferentes instrumentos 
la orquesta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
orquestas
Các ví dụ
La orquesta tocó una hermosa sinfonía. 

Dàn nhạc đã chơi một bản giao hưởng tuyệt đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng