el asiento
Pronunciation
/asjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "asiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El asiento
[gender: masculine]
01

ghế, chỗ ngồi

lugar para sentarse
el asiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
asientos
Các ví dụ
Los asientos del teatro estaban ocupados.
Ghế trong nhà hát đã có người ngồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng