el tanque
Pronunciation
/tˈanke/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tanque"trong tiếng Tây Ban Nha

El tanque
01

xe tăng

vehículo blindado de combate con cañón y orugas
el tanque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tanques
Các ví dụ
Los soldados se refugiaron detrás del tanque.
Những người lính đã ẩn náu sau xe tăng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng