el coche
co
ˈko
ko
che
ʧe
che
nochebrocheanochemedianoche

Định nghĩa và ý nghĩa của "coche"trong tiếng Tây Ban Nha

El coche
01

xe hơi

vehículo con motor que se usa para transportar personas por carretera 
el coche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coches
Các ví dụ
Tengo un coche rojo. 

Tôi có một chiếc xe hơi màu đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng