Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el estacionamiento
/ˌestaθjˌonamjˈɛnto/
El estacionamiento
01
bãi đỗ xe, nơi đỗ xe
lugar donde se pueden dejar los vehículos temporalmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estacionamientos
Các ví dụ
El estacionamiento del centro comercial está lleno.
Bãi đậu xe của trung tâm mua sắm đã đầy.



























