la obra
Pronunciation
/ˈɔβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obra"trong tiếng Tây Ban Nha

La obra
01

vở kịch, tác phẩm

pieza teatral o artística que se presenta ante un público
la obra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
obras
Các ví dụ
Esta obra es muy famosa en la ciudad.
Tác phẩm này rất nổi tiếng trong thành phố.
02

tác phẩm

trabajo artístico o literario creado por una persona
la obra definition and meaning
Các ví dụ
La obra refleja la cultura del país.
Tác phẩm phản ánh văn hóa của đất nước.
03

công trường, công trường xây dựng

lugar donde se realiza una construcción o reparación
la obra definition and meaning
Các ví dụ
La obra estará terminada en tres meses.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng