la autopista
au
aw
av
to
to
to
pis
ˈpis
pis
ta
ta
ta
centristamasajistaestilistabaterista

Định nghĩa và ý nghĩa của "autopista"trong tiếng Tây Ban Nha

La autopista
01

đường cao tốc

carretera amplia y rápida diseñada para el tránsito de vehículos sin cruces ni semáforos 
la autopista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
autopistas
Các ví dụ
Condujimos por la autopista durante cinco horas. 

Chúng tôi đã lái xe trên đường cao tốc trong năm giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng