el aeropuerto
Pronunciation
/ˌaɛɾɔpwˈɛɾto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aeropuerto"trong tiếng Tây Ban Nha

El aeropuerto
[gender: masculine]
01

sân bay

instalación con pistas y terminales donde aterrizan y despegan aviones
el aeropuerto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aeropuertos
Các ví dụ
Hay una cafetería dentro del aeropuerto.
Có một quán cà phê bên trong sân bay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng