Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El autobús escolar
01
xe buýt trường học
un vehículo grande que transporta estudiantes desde y hacia la escuela
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autobuses escolares
Các ví dụ
Todos los días, el autobús escolar pasa por mi casa a las siete y media.
Mỗi ngày, xe buýt trường học đi ngang qua nhà tôi lúc bảy giờ ba mươi.



























