Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el autobús escolar
/ˌaʊtoβˈus ˌeskolˈaɾ/
El autobús escolar
01
xe buýt trường học
un vehículo grande que transporta estudiantes desde y hacia la escuela
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autobuses escolares
Các ví dụ
A veces cantamos canciones durante el viaje en el autobús escolar.
Đôi khi chúng tôi hát những bài hát trong chuyến đi trên xe buýt trường học.



























