el tubo de escape
tu
ˈtu
too
bo
βo
bo
de
ðe
dhe
es
es
es
ca
ka
ka
pe
pe
pe

Định nghĩa và ý nghĩa của "tubo de escape"trong tiếng Tây Ban Nha

El tubo de escape
01

ống xả

la parte del sistema de escape que conduce los gases fuera del vehículo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tubos de escape
Các ví dụ
Un golpe dañó el tubo de escape de su coche. 

Một cú va chạm đã làm hỏng ống xả của xe ô tô của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng