Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el tubo de escape
/tˈuβo ðe eskˈape/
El tubo de escape
01
ống xả
la parte del sistema de escape que conduce los gases fuera del vehículo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tubos de escape
Các ví dụ
El tubo de escape está conectado al silenciador.
Ống xả được kết nối với bộ giảm thanh.



























