Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El airbag
[gender: masculine]
01
túi khí
un dispositivo de seguridad que se infla en una colisión para proteger a los ocupantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
airbags
Các ví dụ
Los airbags salvan muchas vidas cada año.
Túi khí cứu sống nhiều mạng người mỗi năm.



























