Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El capó
01
nắp ca-pô
la tapa que cubre el motor en la parte delantera de un coche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
capós
Các ví dụ
Abrió el capó para revisar el motor.
Anh ấy đã mở nắp ca-pô để kiểm tra động cơ.



























