el capó
capó
kapo
kapo
yoyó¿aló?dominó

Định nghĩa và ý nghĩa của "capó"trong tiếng Tây Ban Nha

El capó
01

nắp ca-pô

la tapa que cubre el motor en la parte delantera de un coche 
el capó definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
capós
Các ví dụ
Abrió el capó para revisar el motor. 

Anh ấy đã mở nắp ca-pô để kiểm tra động cơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng