el capó
Pronunciation
/kapˈɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capó"trong tiếng Tây Ban Nha

El capó
[gender: masculine]
01

nắp ca-pô

la tapa que cubre el motor en la parte delantera de un coche
el capó definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
capós
Các ví dụ
Pintaron el capó de un color diferente.
Họ đã sơn nắp ca-pô một màu khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng