Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El capó
[gender: masculine]
01
nắp ca-pô
la tapa que cubre el motor en la parte delantera de un coche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
capós
Các ví dụ
Pintaron el capó de un color diferente.
Họ đã sơn nắp ca-pô một màu khác.



























