Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el espejo retrovisor
/espˈexo rˌetɾoβisˈɔɾ/
El espejo retrovisor
[gender: masculine]
01
gương chiếu hậu, kính chiếu hậu
un espejo dentro del coche que permite ver lo que hay detrás
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espejos retrovisores
Các ví dụ
Un camión enorme llenaba todo el espejo retrovisor.
Một chiếc xe tải khổng lồ lấp đầy toàn bộ gương chiếu hậu.



























