el espejo retrovisor
es
es
es
pe
ˈpe
pe
jo
xo
kho
ret
ret
ret
ro
ro
ro
vi
βi
bi
sor
soɾ
sor

Định nghĩa và ý nghĩa của "espejo retrovisor"trong tiếng Tây Ban Nha

El espejo retrovisor
01

gương chiếu hậu, kính chiếu hậu

un espejo dentro del coche que permite ver lo que hay detrás 
el espejo retrovisor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espejos retrovisores
Các ví dụ
Ajustó el espejo retrovisor antes de salir. 

Anh ấy đã điều chỉnh gương chiếu hậu trước khi rời đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng