el volante
vo
bo
bo
lan
ˈlan
lan
te
te
te
votante

Định nghĩa và ý nghĩa của "volante"trong tiếng Tây Ban Nha

El volante
01

vô lăng

rueda que se usa para dirigir un vehículo 
el volante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
volantes
Các ví dụ
El volante del coche es de cuero. 

Vô lăng của xe ô tô được làm bằng da.

02

tờ rơi, tờ quảng cáo

papel pequeño que se reparte para dar información o publicidad 
el volante definition and meaning
Các ví dụ
Recibí un volante sobre el concierto en la calle. 

Tôi đã nhận được một tờ rơi về buổi hòa nhạc trên phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng