la boda
Pronunciation
/bˈoða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boda"trong tiếng Tây Ban Nha

La boda
[gender: feminine]
01

đám cưới, lễ cưới

celebración donde dos personas se casan
la boda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bodas
Các ví dụ
Los invitados disfrutaron mucho en la boda.
Các vị khách đã rất thích thú tại boda.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng