la novia
Pronunciation
/nˈoβja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "novia"trong tiếng Tây Ban Nha

La novia
[gender: feminine]
01

bạn gái

mujer con quien alguien tiene una relación amorosa
la novia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
novias
Các ví dụ
Carlos y su novia van al cine.
Carlos và bạn gái của anh ấy đi xem phim.
02

cô dâu, vợ sắp cưới

mujer que se va a casar o que acaba de casarse
la novia definition and meaning
Các ví dụ
La novia llevó un vestido blanco.
Cô dâu mặc một chiếc váy trắng.
03

vợ chưa cưới, hôn thê

mujer con quien alguien tiene un compromiso formal para casarse
la novia definition and meaning
Các ví dụ
La novia está emocionada por la boda.
Cô dâu hào hứng về đám cưới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng