el amor
a
a
a
mor
ˈmoɾ
mor
olorpeorflorpavor

Định nghĩa và ý nghĩa của "amor"trong tiếng Tây Ban Nha

El amor
01

tình yêu

sentimiento intenso de afecto, cariño o pasión hacia alguien o algo 
el amor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El amor entre ellos es muy fuerte. 

Tình yêu giữa họ rất mạnh mẽ.

02

người yêu

persona querida con sentimientos románticos o afectivos 
el amor definition and meaning
Các ví dụ
Encontró el amor de su vida en la universidad. 

Anh ấy đã tìm thấy tình yêu của đời mình ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng