Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La niña
[gender: feminine]
01
cô gái, bé gái
persona joven de sexo femenino
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
niñas
Các ví dụ
La niña ayuda a su madre.
Cô gái giúp mẹ của cô ấy.



























