la niña
Pronunciation
/nˈiɲa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "niña"trong tiếng Tây Ban Nha

La niña
[gender: feminine]
01

cô gái, bé gái

persona joven de sexo femenino
la niña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
niñas
Các ví dụ
La niña ayuda a su madre.
Cô gái giúp mẹ của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng