la niña
ni
ˈni
ni
ña
ɲa
nia
riñapiña

Định nghĩa và ý nghĩa của "niña"trong tiếng Tây Ban Nha

La niña
01

cô gái, bé gái

persona joven de sexo femenino 
la niña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
niñas
Các ví dụ
La niña juega en el parque. 

Cô gái chơi trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng