la madrastra
Pronunciation
/maðɾˈastɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "madrastra"trong tiếng Tây Ban Nha

La madrastra
[gender: feminine]
01

mẹ kế, mẹ ghẻ

esposa del padre que no es madre biológica propia
la madrastra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
madrastras
Các ví dụ
Su madrastra lo apoya en sus estudios.
Mẹ kế của anh ấy hỗ trợ anh ấy trong việc học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng