el padrastro
Pronunciation
/paðɾˈastɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "padrastro"trong tiếng Tây Ban Nha

El padrastro
01

cha dượng, cha nuôi

esposo de la madre que no es padre biológico propio
el padrastro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
padrastros
Các ví dụ
Mi padrastro me enseñó a montar en bicicleta.
Cha dượng đã dạy tôi cách đi xe đạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng