los hermanos
Pronunciation
/ɛɾmˈanos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hermanos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los hermanos
01

anh chị em

los hijos de los mismos padres
los hermanos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hermanos
Các ví dụ
Los hermanos mayores cuidan a los menores.
Anh chị em lớn chăm sóc những người nhỏ hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng