los hermanos
her
er
ma
ˈma
ma
nos
nos
nos
pasamanos

Định nghĩa và ý nghĩa của "hermanos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los hermanos
01

anh chị em

los hijos de los mismos padres 
los hermanos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hermanos
Các ví dụ
Mis hermanos juegan juntos los fines de semana. 

Anh em tôi chơi cùng nhau vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng