la esposa
es
es
es
po
ˈpo
po
sa
sa
sa
mimosababosabaldosaviscosa

Định nghĩa và ý nghĩa của "esposa"trong tiếng Tây Ban Nha

La esposa
01

vợ

mujer casada con alguien 
la esposa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esposas
Các ví dụ
Mi esposa es muy amable. 

Vợ tôi rất tốt bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng