la esposa
Pronunciation
/espˈosa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esposa"trong tiếng Tây Ban Nha

La esposa
[gender: feminine]
01

vợ

mujer casada con alguien
la esposa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esposas
Các ví dụ
Tengo una esposa y dos hijos.
Tôi có một người vợ và hai đứa con.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng