Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el día de Acción de Gracias
El día de Acción de Gracias
01
Ngày Lễ Tạ ơn, Ngày Tạ ơn
fiesta tradicional estadounidense y canadiense para dar gracias por la cosecha y las bendiciones del año
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Celebramos el Día de Acción de Gracias con la familia.
Chúng tôi tổ chức Ngày Lễ Tạ ơn với gia đình.



























