Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El diciembre
[gender: masculine]
01
tháng mười hai
duodécimo y último mes del año, que tiene 31 días
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diciembres
Các ví dụ
Mucha gente viaja en diciembre.
Nhiều người đi du lịch vào tháng mười hai.



























