el noviembre
nov
ˈnoβ
nob
iemb
jemb
yemb
re
ɾe
re
diciembre

Định nghĩa và ý nghĩa của "noviembre"trong tiếng Tây Ban Nha

El noviembre
01

tháng mười một

undécimo mes del año, que tiene 30 días 
el noviembre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
noviembres
Các ví dụ
Noviembre es un mes frío en muchos países. 

Tháng Mười Một là một tháng lạnh ở nhiều quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng