el enero
Pronunciation
/enˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enero"trong tiếng Tây Ban Nha

El enero
[gender: masculine]
01

tháng một

primer mes del año, que tiene 31 días
el enero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
eneros
Các ví dụ
El enero de este año fue muy lluvioso.
Tháng Một năm nay rất mưa nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng