Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El enero
01
tháng một
primer mes del año, que tiene 31 días
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
eneros
Các ví dụ
Enero es el primer mes del año.
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.



























