ahora
a
a
a
ho
ˈo
o
ra
ɾa
ra
floraauroramejoraseñora

Định nghĩa và ý nghĩa của "ahora"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bây giờ

en este momento 
ahora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
¿Qué haces ahora? 

Bạn đang làm gì bây giờ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng