el mediodía
Pronunciation
/mˌeðjoðˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mediodía"trong tiếng Tây Ban Nha

El mediodía
[gender: masculine]
01

buổi trưa, giữa trưa

momento del día que marca las doce del mediodía
el mediodía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Salimos a caminar al mediodía.
Chúng tôi đi dạo vào buổi trưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng