la reserva
re
re
re
ser
ˈseɾ
ser
va
βa
ba
hierbaconserva

Định nghĩa và ý nghĩa của "reserva"trong tiếng Tây Ban Nha

La reserva
01

đặt trước

acción de guardar un lugar o servicio con anticipación 
la reserva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reservas
Các ví dụ
Hice una reserva para cenar a las ocho. 

Tôi đã đặt một đặt chỗ để ăn tối lúc tám giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng