los nachos
na
ˈna
na
chos
ʧos
chos

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los nachos
01

nachos

un aperitivo de origen mexicano hecho con trozos de tortilla de maíz cubiertos de queso y otros ingredientes 
los nachos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nachos
Các ví dụ
Los nachos son la comida perfecta para ver un partido. 

Nachos là món ăn hoàn hảo để xem một trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng