Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las patatas fritas
01
khoai tây chiên
trozos de patata cocinados en aceite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
patatas fritas
Các ví dụ
Me gustan las patatas fritas.
Tôi thích khoai tây chiên.
02
khoai tây chiên, snack khoai tây
rodajas finas de patata fritas y crujientes que se comen como snack
Các ví dụ
Me gustan las patatas fritas.
Tôi thích khoai tây chiên.



























