la pizza
Pronunciation
/pˈitsa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pizza"trong tiếng Tây Ban Nha

La pizza
[gender: feminine]
01

bánh pizza

comida redonda con pan, queso y otros ingredientes
la pizza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pizzas
Các ví dụ
La pizza tiene queso y tomate.
Pizza có phô mai và cà chua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng