la cena
Pronunciation
/θˈena/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cena"trong tiếng Tây Ban Nha

La cena
01

bữa tối, bữa ăn đêm

comida que se toma por la noche
la cena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cenas
Các ví dụ
Vamos a cenar juntos.
Chúng ta hãy ăn tối cùng nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng