la cena
ce
ˈθe
the
na
na
na
penavenaavenahiena

Định nghĩa và ý nghĩa của "cena"trong tiếng Tây Ban Nha

La cena
01

bữa tối, bữa ăn đêm

comida que se toma por la noche 
la cena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cenas
Các ví dụ
Hoy la cena será pizza. 

Tối nay bữa tối sẽ là pizza.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng