el postre
post
ˈpost
post
re
ɾe
re
poste

Định nghĩa và ý nghĩa của "postre"trong tiếng Tây Ban Nha

El postre
01

món tráng miệng

comida dulce que se come al final de una comida 
el postre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
postres
Các ví dụ
Me encanta comer postre después de la cena. 

Tôi thích ăn món tráng miệng sau bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng