la sopa
Pronunciation
/sˈopa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sopa"trong tiếng Tây Ban Nha

La sopa
01

súp

alimento líquido y caliente que se sirve como comida
la sopa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ella preparó la sopa para la cena.
Cô ấy đã chuẩn bị súp cho bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng