el brandy
Pronunciation
/bɾˈandi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brandy"trong tiếng Tây Ban Nha

El brandy
[gender: masculine]
01

một loại rượu mạnh được làm bằng cách chưng cất rượu vang, rượu brandy

un licor fuerte hecho por destilación del vino
el brandy definition and meaning
example
Các ví dụ
Sirve el brandy en una copa ancha para disfrutar su aroma.
Phục vụ brandy trong ly rộng để thưởng thức hương thơm của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store