el ron
Pronunciation
/rˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ron"trong tiếng Tây Ban Nha

El ron
01

rượu rum

un licor destilado hecho de la caña de azúcar o de sus subproductos, como la melaza
el ron definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rones
Các ví dụ
¿ Prefieres el ron blanco o el oscuro para el cóctel?
Bạn thích rượu rum trắng hay rượu rum đen cho cocktail?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng