Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el chocolate caliente
/tʃˌokolˈate kaljˈɛnte/
El chocolate caliente
[gender: masculine]
01
sô cô la nóng, đồ uống nóng làm từ sô cô la
bebida caliente hecha de chocolate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chocolates calientes
Các ví dụ
Compré un chocolate caliente en la cafetería.
Tôi đã mua một sôcôla nóng ở quán cà phê.



























