el  negro
ˈte
te
neg
neɣ
negh
ro
ɾo
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "té negro"trong tiếng Tây Ban Nha

El té negro
01

trà đen

un tipo de completamente oxidado, de color oscuro y sabor robusto 
el té negro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tés negros
Các ví dụ
Desayuno negro con leche todas las mañanas. 

Tôi ăn sáng với trà đen pha sữa mỗi buổi sáng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng