Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pan
01
bánh mì
alimento hecho con harina, agua y levadura, que se hornea y se consume en muchas comidas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
panes
Các ví dụ
Prefiero el pan integral porque es más saludable.
Tôi thích bánh mì nguyên cám hơn vì nó tốt cho sức khỏe hơn.
02
tấm
lámina o placa delgada de metal u otro material, usada en construcción, manufactura o artesanía
Các ví dụ
El pan delgado facilita la construcción de la estructura.
Tấm tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng cấu trúc.



























